Bỏ qua đến nội dung

股东

gǔ dōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ đông

Usage notes

Common mistakes

注意:“股东”指持有股份的所有者,“股票”指股份凭证,不能混用。例如:他是公司股东,不是“他是公司股票”。

Formality

股东是正式商业用语,适用于法律、公司文件等场合。日常闲聊中个人投资者常称“股民”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 股东 持有百分之十的股份。
This shareholder holds ten percent of the shares.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 股东