Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà đầu tư chứng khoán
- 2. người giao dịch cổ phiếu
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“中国”搭配成“中国股民”,指整体炒股人群,不能用于特指某个机构投资者。
Formality
“股民”常用于口语和非正式媒体,正式文件多用“投资者”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1最近很多 股民 都在讨论这只股票。
Recently many stock investors are discussing this stock.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.