Bỏ qua đến nội dung

股民

gǔ mín
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà đầu tư chứng khoán
  2. 2. người giao dịch cổ phiếu

Usage notes

Collocations

常与“中国”搭配成“中国股民”,指整体炒股人群,不能用于特指某个机构投资者。

Formality

“股民”常用于口语和非正式媒体,正式文件多用“投资者”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
最近很多 股民 都在讨论这只股票。
Recently many stock investors are discussing this stock.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.