股癣
gǔ xuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hắc lào ở bẹn, nhiễm nấm da ở vùng háng
- 2. bệnh nấm da, đặc biệt lây qua đường tình dục
- 3. ngứa háng