Bỏ qua đến nội dung

肢体

zhī tǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chi thể
  2. 2. thân thể

Usage notes

Collocations

“肢体”常与“语言”、“接触”、“残疾”搭配,构成复合词,如“肢体语言”、“肢体接触”。

Formality

“肢体”用于正式或书面语境,口语中常用“胳膊腿儿”或直接说“手”、“脚”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
肢体 语言在交流中很重要。
Body language is very important in communication.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 肢体