Bỏ qua đến nội dung

肤浅

fū qiǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. skin-deep
  2. 2. superficial
  3. 3. shallow