Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

肥实

féi shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. plump (of fruit)
  2. 2. fat (of meat)
  3. 3. fertile (of land)

Từ cấu thành 肥实