Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

肥肉

féi ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fat (e.g. pork fat)
  2. 2. fatty meat
  3. 3. cash cow

Từ cấu thành 肥肉