Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

肺癌

fèi ái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lung cancer

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他死於 肺癌
Nguồn: Tatoeba.org (ID 767035)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 肺癌