肽
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. peptit
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 肽
endorphin
polypeptit, chuỗi axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH, thành phần của protein
chuỗi polypeptide
aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)
phallotoxin (chất độc trong nấm, sinh hóa)
đơn vị peptit (trên chuỗi protein)
nhóm peptit
peptidoglycan (PG) hoặc murein (polyme đường và axit amin tạo thành thành tế bào)
liên kết peptit CO-NH
chuỗi peptit (chuỗi axit amin tạo nên protein)