Định nghĩa
- 1. peptit
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 肽
endorphin
polypeptit, chuỗi axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH, thành phần của protein
chuỗi polypeptide
aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)
phallotoxin (chất độc trong nấm, sinh hóa)
đơn vị peptit (trên chuỗi protein)
nhóm peptit
peptidoglycan (PG) hoặc murein (polyme đường và axit amin tạo thành thành tế bào)
liên kết peptit CO-NH
chuỗi peptit (chuỗi axit amin tạo nên protein)