Bỏ qua đến nội dung

zhàng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sưng
  2. 2. phình
  3. 3. bình

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Collocations

常与“肚子”搭配表示腹胀,如“肚子胀”

Common mistakes

区分“胀”与“涨”:“胀”多指内部压力导致的膨胀,“涨”指水位或价格上涨

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的肚子有点
My stomach feels a bit bloated.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.