胃癌

wèi ái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stomach cancer

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她死于 胃癌
Nguồn: Tatoeba.org (ID 400998)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 胃癌