胄
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mũ trụ
- 2. con cháu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 胄
thế trụ
giáp trụ
giáp trụ
con trai trưởng
mũ giáp
hậu duệ xa
Hậu duệ đông đúc. (thành ngữ)
người Hán (văn chương)
hậu duệ
con cháu của quý tộc phong kiến
hậu duệ xa xôi
hậu duệ xa
con dân Trung Hoa cao quý (thành ngữ)