Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

背书

bèi shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to recite (a text) from memory; to learn a text by heart
  2. 2. to back; to endorse (a political candidate, product, check etc)
  3. 3. backing; endorsement