Bỏ qua đến nội dung

背信弃义

bèi xìn qì yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. breaking faith and abandoning right (idiom); to betray
  2. 2. treachery
  3. 3. perfidy