Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

背倚

bèi yǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have one's back against
  2. 2. to lean against
  3. 3. to be backed up by (a mountain etc)