Bỏ qua đến nội dung

背包

bēi bāo
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ba lô
  2. 2. túi đeo lưng
  3. 3. túi ba lô

Usage notes

Collocations

Common verbs used with 背包 are 背 (bēi, 'to carry on one's back') and 带 (dài, 'to bring').

Common mistakes

Do not confuse 背包 (bēibāo, 'backpack') with 被包 (bèibāo, 'quilt bundle'), as the tones and characters differ.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個 背包 不小。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10280532)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.