Bỏ qua đến nội dung

背影

bèi yǐng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rear view
  2. 2. figure seen from behind
  3. 3. view of the back (of a person or object)