Bỏ qua đến nội dung

背心

bèi xīn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. áo ba ba
  2. 2. áo không tay

Usage notes

Collocations

‘背心’常搭配颜色、材质等形容词,如‘红背心’、‘棉背心’,而不直接用量词‘一件’时,可说‘穿着一件背心’。

Common mistakes

注意‘背心’不是‘背心儿’,也不是内衣,但在不同地区可能指汗衫;正式场合避免用‘背心’指西装背心,应说‘马甲’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他穿着一件蓝色的 背心
He is wearing a blue sleeveless top.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.