Bỏ qua đến nội dung

胎儿

tāi ér
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thai nhi
  2. 2. trẻ sơ sinh
  3. 3. trẻ nhỏ

Usage notes

Common mistakes

“胎儿”特指未出生的孩子,不能说“出生后的胎儿”,应改为“婴儿”。

Formality

“胎儿”是医学和正式用语,日常口语中也常说“宝宝”或“孩子”,但“宝宝”有时也指出生后的婴儿。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生正在检查 胎儿 的发育情况。
The doctor is checking the development of the fetus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 胎儿