胖子
Định nghĩa
- 1. fat person
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Câu ví dụ
Hiển thị 1湯姆是個 胖子
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 胖子
lit. you cannot get fat with only one mouthful (proverb)
lit. to want to get fat with only one mouthful (proverb)
lit. to swell one's face up by slapping it to look imposing (idiom); to seek to impress by feigning more than one's abilities