胖子
pàng zi
HSK 3.0 Cấp 4
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người béo
- 2. người mập
Từ chứa 胖子
一口吃不成胖子
yī kǒu chī bù chéng pàng zi
lit. you cannot get fat with only one mouthful (proverb)
一口吃个胖子
yī kǒu chī ge pàng zi
lit. to want to get fat with only one mouthful (proverb)
打肿脸充胖子
dǎ zhǒng liǎn chōng pàng zi
lit. to swell one's face up by slapping it to look imposing (idiom); to seek to impress by feigning more than one's abilities