Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phôi thai
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“期”搭配,如“胚胎期”,指胚胎发育阶段。
Common mistakes
勿与“坯胎”混淆,“坯胎”指未烧制的陶器雏形。
Câu ví dụ
Hiển thị 1胚胎 在母体内逐渐发育。
The embryo gradually develops inside the mother's body.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.