Bỏ qua đến nội dung

胚胎

pēi tāi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phôi thai

Usage notes

Collocations

常与“期”搭配,如“胚胎期”,指胚胎发育阶段。

Common mistakes

勿与“坯胎”混淆,“坯胎”指未烧制的陶器雏形。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
胚胎 在母体内逐渐发育。
The embryo gradually develops inside the mother's body.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 胚胎