胜任
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. có năng lực
- 2. đủ khả năng
- 3. thích hợp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly collocates with nouns like 工作, 职务, 任务: 胜任工作。Also used with 完全/足以/能够.
Common mistakes
Don't use 胜任 to simply mean 'qualified' for a static attribute. Use it when someone can handle a dynamic role: 他能胜任这份工作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的经验不足,无法 胜任 这项工作。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.