Bỏ qua đến nội dung

胜负

shèng fù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thắng thua
  2. 2. kết quả trận chiến
  3. 3. thắng bại

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 决出 (decide) or 分出 (distinguish), e.g., 决出胜负 (decide the outcome).

Formality

More formal and abstract than 输赢; preferred in literary or news contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场比赛很难分出 胜负
It is hard to determine the outcome of this match.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.