Bỏ qua đến nội dung

胡子

hú zi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. râu
  2. 2. râu mặt
  3. 3. đầu trộm

Usage notes

Common mistakes

注意“胡子”指的是面部毛发,不要与“胡”字在“胡说”中的用法混淆。

Formality

“胡子”是日常用语,而“胡须”更正式,常用于书面或医学语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他每天早上都剃 胡子
He shaves his beard every morning.
他留了很长的 胡子
He has a very long beard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.