Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. râu
- 2. râu mặt
- 3. đầu trộm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意“胡子”指的是面部毛发,不要与“胡”字在“胡说”中的用法混淆。
Formality
“胡子”是日常用语,而“胡须”更正式,常用于书面或医学语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他每天早上都剃 胡子 。
He shaves his beard every morning.
他留了很长的 胡子 。
He has a very long beard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.