Bỏ qua đến nội dung

胡思乱想

hú sī luàn xiǎng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ lung tung
  2. 2. suy nghĩ viển vông
  3. 3. suy nghĩ bậy bạ

Usage notes

Collocations

Often used in the negative imperative form 别胡思乱想了 (stop daydreaming/worrying).

Formality

胡思乱想 is an informal idiom commonly used in spoken Chinese.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
胡思乱想 了,集中注意力。
Stop daydreaming and focus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.