Bỏ qua đến nội dung

胡说

hú shuō
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói nhảm
  2. 2. nói bậy
  3. 3. nói linh tinh

Usage notes

Collocations

胡说 is often used with 八道 as in the idiom 胡说八道 (to talk complete nonsense), which is a strong rebuke.

Common mistakes

Avoid using 胡说 in formal writing; it is colloquial and often sounds rude. Use 无稽之谈 (wújīzhītán) for 'baseless talk' in formal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
你不要 胡说
Don't talk nonsense!
胡说
Nguồn: Tatoeba.org (ID 790433)
胡说
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4887669)
胡说
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10696077)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.