胡须
hú xū
HSK 2.0 Cấp 5
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. râu
- 2. râu ria
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 长 (zhǎng) as in 长胡须 (to grow a beard).
Formality
胡须 is more formal than 胡子; use 胡子 in casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 胡须 很长。
His beard is very long.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.