Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tất cả
- 2. trợ giúp
- 3. cất giữ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
9 nét
Từ chứa 胥
伍子胥
wǔ zǐ xū
Ngũ Tử Tư (-484 TCN), chính trị gia quyền lực, nổi tiếng là người tị nạn nghèo khổ ăn xin ở thành Ngô
吏胥
lì xū
tiểu lại
胥吏
xū lì
quan lại cấp thấp (thời xưa)
赫胥黎
hè xū lí
Huxley (tên người)
阿道司·赫胥黎
ā dào sī · hè xū lì
Aldous Huxley (1894-1963), tiểu thuyết gia người Anh, tác giả của Thế giới mới tươi đẹp