胪
lú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. belly
- 2. skin
- 3. to state
- 4. to pass on information
- 5. to display
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.