胰岛
yí dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[láng gé hǎn shì dǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.