Bỏ qua đến nội dung

胳膊

gē bo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cánh tay

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常说“一只胳膊”或“两条胳膊”,一般不说“一个胳膊”。

Common mistakes

注意“胳膊”的“膊”是轻声,读作bo而不是bó。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
胳膊 上有个疙瘩。
He has a lump on his arm.
他的 胳膊 上有一道伤痕。
He has a scar on his arm.
他抬起了 胳膊
He raised his arm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 胳膊