Bỏ qua đến nội dung

胶囊

jiāo náng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viên nang
  2. 2. viên thuốc

Usage notes

Common mistakes

胶囊的‘囊’读 náng,不读 nāng 或 láng。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这粒 胶囊 一天吃几次?
How many times a day do you take this capsule?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 胶囊