Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. viên nang
- 2. viên thuốc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
胶囊的‘囊’读 náng,不读 nāng 或 láng。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这粒 胶囊 一天吃几次?
How many times a day do you take this capsule?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.