Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

胶着

jiāo zhuó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stick onto
  2. 2. stalemate
  3. 3. gridlock
  4. 4. to agglutinate