Bỏ qua đến nội dung

胸腺嘧啶

xiōng xiàn mì dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thymine nucleotide (T, pairs with adenine A in DNA