Bỏ qua đến nội dung

胸靶

xiōng bǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bia hình ngực (dùng làm bia tập bắn)

Từ cấu thành 胸靶