Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. năng lượng
- 2. khả năng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'消耗'、'补充'、'充满'等动词搭配,如'消耗能量'。
Common mistakes
与'能力'混淆:'能量'偏重物理或抽象的力,'能力'指做事的本领,如'他有很强的能力'而非'能量'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这台机器消耗了很多 能量 。
This machine consumed a lot of energy.
熱是一種 能量 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.