Bỏ qua đến nội dung

能量

néng liàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năng lượng
  2. 2. khả năng

Usage notes

Collocations

常与'消耗'、'补充'、'充满'等动词搭配,如'消耗能量'。

Common mistakes

与'能力'混淆:'能量'偏重物理或抽象的力,'能力'指做事的本领,如'他有很强的能力'而非'能量'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这台机器消耗了很多 能量
This machine consumed a lot of energy.
熱是一種 能量
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343113)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.