Bỏ qua đến nội dung

cuì
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giòn
  2. 2. mỏng manh
  3. 3. rụt rè

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

形容声音时,常与“嗓音”或“笑声”搭配,如“嗓音清脆”。

Common mistakes

“脆”用于食物时,多指酥脆易碎,别误用于有韧性的食物,如不能说“面条很脆”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这袋花生米很
This bag of peanuts is very crispy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.