Bỏ qua đến nội dung

脆弱

cuì ruò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yếu đuối
  2. 2. mong manh

Usage notes

Collocations

常用于“心理脆弱”、“感情脆弱”、“经济脆弱”,不与具体身体部位搭配(如错:~的胳膊)。

Common mistakes

脆弱 is mainly for emotional or systemic weakness, not simple physical frailty. Avoid for temporary physical weakness like 他今天很累,身体很弱 (use 虚弱 or 弱).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她看起来很坚强,其实内心很 脆弱
She looks very strong, but in fact she is fragile inside.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.