Bỏ qua đến nội dung

脉搏

mài bó
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhịp mạch
  2. 2. chỉ số mạch

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 脉搏 (màibó, noun, 'pulse') with 脉搏率 (pulse rate) or 心跳 (heartbeat). 脉搏 is the rhythmic throbbing of arteries, not the heart muscle contraction.

Formality

脉搏 is neutral; 脉象 (màixiàng) is formal and used in Traditional Chinese Medicine contexts only.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你的 脉搏 跳得很快。
Your pulse is beating very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.