Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cột sống
- 2. khung xương sống
- 3. xương sống
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意“脊”读jǐ,不读jí;台湾读音jǐ liang轻声,与大陆规范读音jǐ liáng不同。
Formality
“脊梁”在台湾口语中多读轻声,大陆则读原调。
Câu ví dụ
Hiển thị 1民族的 脊梁 不能弯。
The backbone of a nation cannot be bent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.