Bỏ qua đến nội dung

脊梁

jǐ liáng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cột sống
  2. 2. khung xương sống
  3. 3. xương sống

Usage notes

Common mistakes

注意“脊”读jǐ,不读jí;台湾读音jǐ liang轻声,与大陆规范读音jǐ liáng不同。

Formality

“脊梁”在台湾口语中多读轻声,大陆则读原调。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
民族的 脊梁 不能弯。
The backbone of a nation cannot be bent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.