脐
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. rốn; cuống rốn
- 2. yếm cua
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 脐
không kịp hối hận
rốn của quả dưa
rốn hạt
rốn
rốn; lỗ rốn
phân su của trẻ sơ sinh (phân gây)
dây rốn
dây rốn
cam rốn
áo crop top
luân xa đám rối thần kinh mặt trời (manipura), nằm ở vùng bụng trên
áo crop top (quần áo)