Bỏ qua đến nội dung

脑子

nǎo zi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trí óc
  2. 2. đầu óc
  3. 3. trí tuệ

Usage notes

Common mistakes

“脑子” often specifically means the physical brain, while “头脑” is more about mental capacity. Don't use “脑子” to translate “mind” in abstract phrases like “change your mind.”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你的 脑子 真聪明。
Your brain is really smart.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 脑子