Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

脑瘤

nǎo liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brain tumor

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我有 脑瘤
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6089769)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 脑瘤