Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

脑胀

nǎo zhàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. brain swelling
  2. 2. dizzy
  3. 3. light-headed
  4. 4. intoxicated