Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

脑补

nǎo bǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Internet slang) to imagine
  2. 2. to visualize

Từ cấu thành 脑补