Bỏ qua đến nội dung

脑袋

nǎo dai
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu
  2. 2. sọ
  3. 3. trí óc

Usage notes

Common mistakes

不要将“脑袋”与“脑袋瓜子”混淆,后者更口语化且带有方言色彩。

Formality

脑袋 is slightly informal and colloquial compared to 头 (tóu), which is more neutral.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他拍了拍自己的 脑袋
He patted his own head.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 脑袋