Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầu
- 2. sọ
- 3. trí óc
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要将“脑袋”与“脑袋瓜子”混淆,后者更口语化且带有方言色彩。
Formality
脑袋 is slightly informal and colloquial compared to 头 (tóu), which is more neutral.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他拍了拍自己的 脑袋 。
He patted his own head.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.