Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

脑髓

nǎo suǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brain tissue
  2. 2. gray matter
  3. 3. brain
  4. 4. medulla

Từ cấu thành 脑髓